Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

満まん員いん

まんいんmanin

chật kín người

EN: full house; no vacancy; sold out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • バスは満まん員いんだった。

    Xe buýt chật kín người.

  • ホールは満まん員いんだった。

    Hội trường chật kín người.

Thử ngay

満員 nghĩa là gì?