Kaku Coach
Danh từN2

下した町まち

したまちshitamachi

phố chợ

EN: low-lying part of a city (usu. containing shops, factories, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは下した町まちで生うまれ育そだった。

    Cô ấy sinh ra và lớn lên ở khu phố cổ.

  • ディッケンズの考かんがえが、ロンドンの下した町まちの生き生きした描びょう写しゃと共ともに読どく者しゃには伝つたわる。

    Tư tưởng của Dickens được truyền tải đến người đọc cùng với mô tả sinh động về khu phố cổ London.

Thử ngay

下町 nghĩa là gì?