Kaku Coach
Danh từN2

住すまい

すまいsumai

chỗ ở, nhà ở

EN: dwelling; house; residence

Tình huống · Thông báo của quản lý tòa nhà

Quản lý tòa nhà thông báo cho cư dân.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 東京にお住すまいですか。

    Bạn sống ở Tokyo phải không?

  • どこにお住すまいですか。

    Bạn sống ở đâu vậy?

Thử ngay

住まい nghĩa là gì?