Kaku Coach
Danh từN2

区く域いき

くいきkuiki

khu vực

EN: area; zone; district

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 駐ちゅう車しゃ禁きん止し区く域いきに車くるまを止めとめてはいけません。

    Không được đậu xe trong khu vực cấm đỗ xe.

  • 府ふ県けんはフランスや日本の行ぎょう政せい区く域いきである。

    Phủ và huyện là các khu vực hành chính của Pháp và Nhật Bản.

Thử ngay

区域 nghĩa là gì?