Kaku Coach
Danh từN2

終しゅう点てん

しゅうてんshuuten

ga cuối

EN: terminus; last stop (e.g. train)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 東とう海かい道どう線せんは東京が終しゅう点てんだ。

    Tuyến Tokaido có ga cuối là Tokyo.

  • この線せんの終しゅう点てんはどこですか。

    Ga cuối của tuyến này ở đâu vậy.

Thử ngay

終点 nghĩa là gì?