Danh từN2
スリッパ
surippa
dép đi trong nhà
EN: slipper; slippers
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- スリッパをはいてください。
Xin hãy đi dép vào.
- スリッパでロビーに降りたらだめだよ。
Không được đi dép đi trong nhà xuống sảnh đâu đấy.
Thử ngay
スリッパ nghĩa là gì?
surippa
dép đi trong nhà
EN: slipper; slippers
Xin hãy đi dép vào.
Không được đi dép đi trong nhà xuống sảnh đâu đấy.
スリッパ nghĩa là gì?