Danh từN2
交通機関
こうつうきかんkoutsuukikan
cơ quan giao thông
EN: (means of) transportation; transport; transportation facilities
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 交通機関は何を使うんですか。
Bạn sẽ sử dụng phương tiện giao thông nào?
- その町の交通機関は大変よい。
Phương tiện giao thông của thị trấn đó rất tuyệt vời.
Thử ngay
交通機関 nghĩa là gì?
