Danh từN2
煙突
えんとつentotsu
ống khói
EN: chimney; smokestack; funnel (of a ship)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 煙突は煙を出し始めた。
Ống khói bắt đầu nhả khói.
- 煙突から煙が出ている。
Có khói bốc ra từ ống khói.
Thử ngay
煙突 nghĩa là gì?
えんとつentotsu
ống khói
EN: chimney; smokestack; funnel (of a ship)
Ống khói bắt đầu nhả khói.
Có khói bốc ra từ ống khói.
煙突 nghĩa là gì?