Kaku Coach
Danh từN2

ロッカー

rokkaa

tủ có khóa

EN: locker

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • どの生せい徒ともロッカーを持もっている。

    Học sinh nào cũng có tủ đựng đồ riêng.

  • そのロッカーは十じゅう代だいの若わか者ものアイドルだ。

    Chiếc tủ đó là của thần tượng tuổi teen.

Thử ngay

ロッカー nghĩa là gì?