Danh từN2
看板
かんばんkanban
bảng hiệu
EN: signboard; sign; billboard
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 良酒は看板を要せず。
Rượu ngon không cần bảng hiệu.
- 大きな看板があります。
Có một bảng hiệu lớn.
Thử ngay
看板 nghĩa là gì?
かんばんkanban
bảng hiệu
EN: signboard; sign; billboard
Rượu ngon không cần bảng hiệu.
Có một bảng hiệu lớn.
看板 nghĩa là gì?