Kaku Coach
Danh từN2

地ち点てん

ちてんchiten

Điểm

EN: spot; point; place

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その湖みずうみはこの地ち点てんが深ふかい。

    Hồ nước đó sâu nhất ở điểm này.

  • 川はこの地ち点てんで一いち番ばん幅が広ひろい。

    Con sông rộng nhất tại điểm này.

Thử ngay

地点 nghĩa là gì?