Cảm xúc & tính cách
32 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 幸せshiawasehạnh phúc
- 喜びyorokobiniềm vui
- 満足manzokuhài lòng
- 笑顔egaokhuôn mặt tươi cười
- がっかりgakkarithất vọng
- 辛いtsuraikhổ sở, đau lòng
- 涙namidanước mắt
- 後悔koukaihối hận
- 不安fuanbất an
- 緊張kinchouhồi hộp, căng thẳng
- 恐ろしいosoroshiikhủng khiếp
- 慌てるawaterucuống cuồng
- いらいらirairabực bội, sốt ruột
- 文句monkulời phàn nàn
- 我慢gamanchịu đựng, nhịn
- 不満fumanbất mãn
- 正直shoujikithật thà
- 大人しいotonashiitrầm tính, ngoan
- 賢いkashikoithông minh
- 陽気youkivui tính
- わがままwagamamaích kỷ, bướng bỉnh
- 意地悪ijiwaruxấu tính
- けちkechikeo kiệt
- 怠けるnamakerulười biếng
- 諦めるakiramerutừ bỏ
- 勇気yuukidũng khí
- 決心kesshinquyết tâm
- 必死hisshiliều mạng, hết sức
- 感じるkanjirucảm thấy
- 感動kandoucảm động
- 退屈taikutsubuồn chán
- 不思議fushigikỳ lạ, khó hiểu
32/32 từ
