Kaku Coach
Động từN3

諦あきらめる

あきらめるakirameru

từ bỏ

EN: to give up; to abandon (hope, plans); to resign oneself (to)

Ví dụ· 3 câu

  • さいごまであきらめないでください。

    Đừng bỏ cuộc cho tới cuối cùng.

  • 途と中ちゅうであきらめるな。

    Đừng từ bỏ giữa chừng.

  • 最さい後ごの最さい後ごまであきらめるな。

    Đừng từ bỏ cho đến phút cuối cùng.

Thử ngay

諦める nghĩa là gì?