Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

わがまま

wagamama

ích kỷ, bướng bỉnh

EN: selfish; egoist

Ví dụ

  • 弟おとうとはわがままです。

    Em trai tôi bướng bỉnh.

Thử ngay

わがまま nghĩa là gì?