Kaku Coach
Động từN3

我が慢まん

がまんgaman

chịu đựng, nhịn

EN: endurance; patience; perseverance

Ví dụ· 3 câu

  • 少すこしがまんしてください。

    Hãy chịu khó một chút.

  • 私わたしは彼かれにがまんできない。

    Tôi không thể chịu đựng được anh ấy.

  • 不ふ平へいを言わずにがまんしろ。

    Hãy chịu đựng mà không phàn nàn gì.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

我慢 nghĩa là gì?