Kaku Coach
Tính từ đuôi いN3

辛つらい

つらいtsurai

khổ sở, đau lòng

EN: painful; bitter; heart-breaking

Ví dụ· 3 câu

  • 友ともだちと別わかれてつらいです。

    Chia tay bạn bè thật đau lòng.

  • つらい目にあった。

    Đã trải qua những chuyện đau khổ.

  • つらい仕し事ごとだった。

    Đó là một công việc vất vả.

Thử ngay

辛い nghĩa là gì?