Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

陽よう気き

ようきyouki

vui tính

EN: cheerful; jovial; merry

Ví dụ· 3 câu

  • 姉あねはようきな人ひとです。

    Chị tôi là người vui tính.

  • 彼かれは陽気ようきに笑わらった。

    Anh ấy cười vui vẻ.

  • 彼かの女じょはいつも陽よう気きだ。

    Cô ấy lúc nào cũng vui vẻ.

Thử ngay

陽気 nghĩa là gì?