Kaku Coach
Động từN3

退たい屈くつ

たいくつtaikutsu

buồn chán

EN: tedious; boring; dull

Ví dụ· 3 câu

  • 話はなしが長ながくてたいくつです。

    Câu chuyện dài nên thấy chán.

  • 映えい画がはどれもたいくつだ。

    Bộ phim nào cũng buồn chán cả.

  • 船ふねで旅りょ行こうをするのはたいくつだ。

    Đi du lịch bằng tàu thủy thì thật nhàm chán.

Thử ngay

退屈 nghĩa là gì?