Kaku Coach
Động từN3

感かんじる

かんじるkanjiru

cảm thấy

EN: to feel; to sense; to experience

Ví dụ· 3 câu

  • はるのかぜをかんじます。

    Tôi cảm nhận gió xuân.

  • 生せいを感かんじる。

    Cảm nhận sự sống.

  • 何か感かんじる。

    Cảm thấy điều gì đó.

Thử ngay

感じる nghĩa là gì?