Kaku Coach
Động từN3

緊きん張ちょう

きんちょうkinchou

hồi hộp, căng thẳng

EN: tension; strain; nervousness

Ví dụ· 3 câu

  • 試験しけんの前まえはきんちょうします。

    Trước kỳ thi tôi hồi hộp.

  • いつも緊きん張ちょうしています。

    Tôi lúc nào cũng căng thẳng.

  • 冷れい戦せんの緊きん張ちょうが高またかまった。

    Sự căng thẳng của chiến tranh lạnh đã gia tăng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

緊張 nghĩa là gì?