Kaku Coach
Động từN3

がっかり

gakkari

thất vọng

EN: to be disappointed; to be dejected; to be downhearted

Ví dụ· 3 câu

  • 試験しけんにおちてがっかりしました。

    Tôi trượt thi nên rất thất vọng.

  • 彼かれはがっかりした。

    Anh ấy đã rất thất vọng.

  • がっかりしないで。

    Đừng thất vọng nhé.

Thử ngay

がっかり nghĩa là gì?