Tính từ đuôi なN3
不安
ふあんfuan
bất an
EN: anxiety; uneasiness; worry
Ví dụ· 3 câu
- あしたのことがふあんです。
Tôi bất an về chuyện ngày mai.
- 彼は不安になった。
Anh ấy trở nên bất an.
- 彼には何か不安がある。
Anh ta có điều gì đó bất an.
Thử ngay
不安 nghĩa là gì?
ふあんfuan
bất an
EN: anxiety; uneasiness; worry
Tôi bất an về chuyện ngày mai.
Anh ấy trở nên bất an.
Anh ta có điều gì đó bất an.
不安 nghĩa là gì?