Kaku Coach
Động từN3

満まん足ぞく

まんぞくmanzoku

hài lòng

EN: satisfaction; contentment; gratification

Ví dụ· 3 câu

  • いまの仕事しごとにまんぞくしています。

    Tôi hài lòng với công việc hiện tại.

  • 満まん足ぞくです。

    Tôi thấy hài lòng.

  • 皆満まん足ぞくだった。

    Mọi người đều hài lòng.

Thử ngay

満足 nghĩa là gì?