Mua sắm & ăn uống
32 từ · N4
Đang tải tiến độ
- 店員teninNhân viên cửa hàng
- 売り場uribaQuầy bán hàng
- 値段nedangiá cả
- 払うharautrả tiền
- 着物kimonokimono
- 手袋tebukurogăng tay
- 指輪yubiwaNhẫn
- スーツsuutsucom lê
- プレゼントpurezentoquà tặng
- お祝いoiwaiquà mừng, lời chúc mừng
- 送るokuruGửi, tiễn
- 包むtsutsumuGói, bọc
- 食事dùng bữa
- 米komegạo
- 味噌misotương miso
- 食料品shokuryouhinthực phẩm
- ステーキsuteekibít tết
- サラダsaradamón sa lát
- ケーキkeekibánh ngọt
- サンドイッチsandoitchiBánh sandwich
- 苦いnigaiĐắng
- 柔らかいyawarakaimềm
- 匂いnioimùi
- 足りるtariruđủ
- おつりotsuritiền thừa
- レジrejimáy tính tiền
- 品物shinamonohàng hoá
- スーパーsuupaaSiêu thị
- 予約yoyakuđặt trước
- 席sekichỗ ngồi
- 客kyakukhách
- 空くsukuvắng (người)
32/32 từ
