Kaku Coach
Danh từN4

スーパー

suupaa

Siêu thị

EN: supermarket

Tình huống · Tìm phòng thuê

Minh đi tìm phòng thuê ở công ty bất động sản.

Ví dụ· 3 câu

  • スーパーでやさいをかいました。

    Tôi đã mua rau ở siêu thị.

  • 大おおきなスーパーがある。

    Có một siêu thị lớn.

  • なんて大おおきなスーパーだ。

    Đúng là một siêu thị lớn thật.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

スーパー nghĩa là gì?