Kaku Coach
Động từN4

足たりる

たりるtariru

đủ

EN: to be sufficient; to be enough

Ví dụ· 3 câu

  • お金かねがたりません。

    Không đủ tiền.

  • 1万まん円えんでたりる?

    Một vạn yên có đủ không?

  • それだけで十じゅう分ぶん足たりるだろう。

    Chỉ thế là đủ lắm rồi nhỉ.

Thử ngay

足りる nghĩa là gì?