Danh từN4
レジ
reji
máy tính tiền
EN: (cash) register
Ví dụ· 3 câu
- いまレジではらっているところです。
Bây giờ tôi đang trả tiền ở quầy.
- レジはどこですか。
Quầy thanh toán ở đâu vậy?
- こちらのレジは今休止中なんですよ。
Quầy thanh toán bên này hiện đang tạm nghỉ.
Thử ngay
レジ nghĩa là gì?
reji
máy tính tiền
EN: (cash) register
Bây giờ tôi đang trả tiền ở quầy.
Quầy thanh toán ở đâu vậy?
Quầy thanh toán bên này hiện đang tạm nghỉ.
レジ nghĩa là gì?