Kaku Coach
Động từN4

予よ約やく

よやくyoyaku

đặt trước

EN: reservation; appointment; booking

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Ví dụ· 3 câu

  • レストランをよやくしました。

    Tôi đã đặt bàn nhà hàng.

  • 予よ約やくしてある。

    Đã đặt chỗ rồi.

  • 予よ約やくはできますか。

    Có thể đặt chỗ được không?

Thử ngay

予約 nghĩa là gì?