Kaku Coach
Danh từN4

サラダ

sarada

món sa lát

EN: salad

Ví dụ· 3 câu

  • あさはサラダを食たべます。

    Buổi sáng tôi ăn sa lát.

  • サラダをもう少すこしいかが?

    Dùng thêm chút sa lát nữa nhé?

  • もう少すこしサラダはいかがですか。

    Cho tôi thêm một chút sa lát nhé.

Thử ngay

サラダ nghĩa là gì?