Kaku Coach
Động từN4

包つつむ

つつむtsutsumu

Gói, bọc

EN: to wrap up; to pack; to bundle

Ví dụ· 2 câu

  • きれいにつつんでください。

    Hãy gói đẹp giúp tôi.

  • 包つつむ必ひつ要ようはありません。

    Không cần gói.

Thử ngay

包む nghĩa là gì?