Danh từN4
スーツ
suutsu
com lê
EN: suit (clothing)
Ví dụ· 3 câu
- かいしゃへスーツをきて行きます。
Tôi mặc com lê đi làm.
- どこでスーツを作ったの?
Bạn may bộ com lê này ở đâu vậy?
- このスーツはまだまだ着られる。
Bộ com lê này vẫn còn mặc được chán.
Thử ngay
スーツ nghĩa là gì?
suutsu
com lê
EN: suit (clothing)
Tôi mặc com lê đi làm.
Bạn may bộ com lê này ở đâu vậy?
Bộ com lê này vẫn còn mặc được chán.
スーツ nghĩa là gì?