Kaku Coach
Danh từN4

値ね段だん

ねだんnedan

giá cả

EN: price; cost

Ví dụ· 3 câu

  • このシャツのねだんはいくらですか。

    Giá cái áo này bao nhiêu?

  • 値ね段だん聞きいた?

    Đã hỏi giá chưa?

  • 値ね段だんが高すぎです。

    Giá cao quá.

Thử ngay

値段 nghĩa là gì?