Kaku Coach
Danh từN4

ステーキ

suteeki

bít tết

EN: steak

Ví dụ· 3 câu

  • こんなにやすいステーキがおいしいはずがありません。

    Bít tết rẻ thế này không thể nào ngon được.

  • このステーキはもうできたの?

    Món bít tết này đã làm xong chưa?

  • ステーキにポテトをつけてください。

    Xin hãy ăn kèm khoai tây với bít tết.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

ステーキ nghĩa là gì?