Kaku Coach
Danh từN4

サンドイッチ

sandoitchi

Bánh sandwich

EN: sandwich

Ví dụ· 3 câu

  • ひるごはんにサンドイッチを食たべました。

    Bữa trưa tôi ăn bánh sandwich.

  • サンドイッチはいりません。

    Không cần bánh sandwich.

  • お昼ひるはサンドイッチでいいですか。

    Bữa trưa ăn sandwich được không?

Thử ngay

サンドイッチ nghĩa là gì?