Danh từN4
売り場
うりばuriba
Quầy bán hàng
EN: selling area; counter; section
Ví dụ· 3 câu
- くつのうりばはどこですか。
Quầy giày ở đâu?
- XXX売り場はどこですか。
Quầy XXX ở đâu ạ?
- スナック売り場は、どこですか。
Quầy đồ ăn vặt ở đâu ạ?
Thử ngay
売り場 nghĩa là gì?
うりばuriba
Quầy bán hàng
EN: selling area; counter; section
Quầy giày ở đâu?
Quầy XXX ở đâu ạ?
Quầy đồ ăn vặt ở đâu ạ?
売り場 nghĩa là gì?