Danh từN4
指輪
ゆびわyubiwa
Nhẫn
EN: (finger) ring
Ví dụ· 3 câu
- きれいなゆびわですね。
Chiếc nhẫn đẹp nhỉ.
- その指輪を手放すな。
Đừng bán đi chiếc nhẫn đó.
- この指輪をある場所で買った。
Tôi đã mua chiếc nhẫn này ở một nơi nọ.
Thử ngay
指輪 nghĩa là gì?
ゆびわyubiwa
Nhẫn
EN: (finger) ring
Chiếc nhẫn đẹp nhỉ.
Đừng bán đi chiếc nhẫn đó.
Tôi đã mua chiếc nhẫn này ở một nơi nọ.
指輪 nghĩa là gì?