Danh từN4
品物
しなものshinamono
hàng hoá
EN: article; item; thing
Ví dụ· 3 câu
- このみせのしなものはやすいです。
Hàng ở cửa hàng này rẻ.
- この品物は安い。
Món hàng này rẻ.
- その品物は本物だ。
Món hàng đó là đồ thật.
Thử ngay
品物 nghĩa là gì?
しなものshinamono
hàng hoá
EN: article; item; thing
Hàng ở cửa hàng này rẻ.
Món hàng này rẻ.
Món hàng đó là đồ thật.
品物 nghĩa là gì?