Động từN4
プレゼント
purezento
quà tặng
EN: present; gift
Ví dụ· 3 câu
- 母にプレゼントをおくりました。
Tôi đã gửi quà cho mẹ.
- プレゼントをどうぞ。
Xin mời nhận quà.
- プレゼントをありがとう。
Cảm ơn vì món quà nhé.
Thử ngay
プレゼント nghĩa là gì?
purezento
quà tặng
EN: present; gift
Tôi đã gửi quà cho mẹ.
Xin mời nhận quà.
Cảm ơn vì món quà nhé.
プレゼント nghĩa là gì?