Kaku Coach
Danh từN4

食しょく料りょう品ひん

しょくりょうひんshokuryouhin

thực phẩm

EN: foodstuff; groceries

Ví dụ· 3 câu

  • スーパーでしょくりょうひんをかいます。

    Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.

  • 日本の食しょく料りょう品ひんを扱あつかっていますか。

    Cửa hàng có kinh doanh thực phẩm Nhật Bản không.

  • あの店みせでは良りょう質しつの食しょく料りょう品ひんを売うっている。

    Cửa hàng đó bán thực phẩm chất lượng tốt.

Thử ngay

食料品 nghĩa là gì?