Xã hội & suy nghĩ
32 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 記事kijibài báo
- 事件jikenvụ việc
- 情報jouhouthông tin
- 記者kishaphóng viên
- 犯人hanninthủ phạm
- 犯罪hanzaitội phạm
- 逮捕taihobắt giữ
- 裁判saibanphiên toà
- 政府seifuchính phủ
- 選挙senkyobầu cử
- 首相shushouthủ tướng
- 国民kokuminngười dân (cả nước)
- 汚染osenô nhiễm
- 資源shigentài nguyên
- 減らすherasulàm giảm
- 増やすfuyasulàm tăng
- 考えkangaeý nghĩ
- 判断handanphán đoán
- 想像souzoutưởng tượng
- 信じるshinjirutin tưởng
- 結果kekkakết quả
- 影響eikyouảnh hưởng
- 効果koukahiệu quả
- 成功seikouthành công
- 変化henkabiến đổi
- 発展hattenphát triển
- 急にkyuuniđột nhiên
- 徐々にjojonidần dần
- 目標mokuhyoumục tiêu
- 未来miraitương lai xa
- 希望kibouhy vọng
- 努力doryokunỗ lực
32/32 từ
