Danh từN3
犯罪
はんざいhanzai
tội phạm
EN: crime; offence; offense
Ví dụ· 3 câu
- この町ははんざいがふえています。
Khu này tội phạm đang tăng.
- 犯罪は割に合わない。
Phạm tội không có lợi.
- 犯罪は引き合わない。
Phạm tội không bõ công.
Thử ngay
犯罪 nghĩa là gì?
はんざいhanzai
tội phạm
EN: crime; offence; offense
Khu này tội phạm đang tăng.
Phạm tội không có lợi.
Phạm tội không bõ công.
犯罪 nghĩa là gì?