Kaku Coach
Danh từN3

考かんがえ

かんがえkangae

ý nghĩ

EN: thinking; thought; view

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Ví dụ· 3 câu

  • いい考かんがえがあります。

    Tôi có một ý hay.

  • 考かんがえとくよ。

    Tôi sẽ suy nghĩ nhé.

  • 考かんがえ過すぎだよ。

    Bạn suy nghĩ nhiều quá đấy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

考え nghĩa là gì?