Kaku Coach
Danh từN3

未み来らい

みらいmirai

tương lai xa

EN: (distant) future

Ví dụ· 3 câu

  • みらいのちきゅうを考かんがえます。

    Tôi nghĩ về Trái Đất trong tương lai.

  • 彼かれの未み来らいはばら色いろだ。

    Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.

  • 君きみには明あかるい未み来らいがある。

    Bạn có một tương lai tươi sáng.

Thử ngay

未来 nghĩa là gì?