Danh từN3
資源
しげんshigen
tài nguyên
EN: resources
Ví dụ· 3 câu
- しげんを大切に使いましょう。
Hãy dùng tài nguyên tiết kiệm.
- 地球の資源は限られている。
Tài nguyên của Trái Đất có hạn.
- 我々は資源が限られている。
Chúng ta có tài nguyên hạn chế.
Thử ngay
資源 nghĩa là gì?
しげんshigen
tài nguyên
EN: resources
Hãy dùng tài nguyên tiết kiệm.
Tài nguyên của Trái Đất có hạn.
Chúng ta có tài nguyên hạn chế.
資源 nghĩa là gì?