Kaku Coach
Động từN3

希き望ぼう

きぼうkibou

hy vọng

EN: hope; wish; aspiration

Ví dụ· 3 câu

  • ゆめときぼうを持もっています。

    Tôi có ước mơ và hy vọng.

  • あまり希き望ぼうがない。

    Không có nhiều hy vọng.

  • 彼かれは時とき々希き望ぼうを失うしなう。

    Anh ấy thỉnh thoảng mất hy vọng.

Thử ngay

希望 nghĩa là gì?