Kaku Coach
Danh từN3

国こく民みん

こくみんkokumin

người dân(cả nước)

EN: people (of a country); nation; citizen

Ví dụ· 3 câu

  • こくみんのこえを聞きいてください。

    Hãy lắng nghe tiếng nói người dân.

  • 日本人は勤勉きんべんな国こく民みんだ。

    Người Nhật là một dân tộc chăm chỉ.

  • 国こく民みんは自じ由ゆうを味わあじわった。

    Người dân đã nếm trải sự tự do.

Thử ngay

国民 nghĩa là gì?