Kaku Coach
Danh từN3

政せい府ふ

せいふseifu

chính phủ

EN: government; administration; ministry

Ví dụ· 3 câu

  • せいふが新あたらしい計画けいかくをはっぴょうしました。

    Chính phủ đã công bố kế hoạch mới.

  • 政せい府ふ打だ倒とう。

    Lật đổ chính phủ.

  • 政せい府ふは倒たおされた。

    Chính phủ đã bị lật đổ.

Thử ngay

政府 nghĩa là gì?