Kaku Coach
Động từN3

変へん化か

へんかhenka

biến đổi

EN: change; variation; alteration

Ví dụ· 3 câu

  • 町まちは大おおきくへんかしました。

    Thị trấn đã thay đổi nhiều.

  • 天てん候こうが急きゅうに変へん化かした。

    Thời tiết thay đổi đột ngột.

  • ラテン語ごは変へん化かが多おおい。

    Tiếng Latinh có nhiều biến đổi.

Thử ngay

変化 nghĩa là gì?