Kaku Coach
Trạng từN3

徐じょ々に

じょじょにjojoni

dần dần

EN: gradually; steadily; slowly

Ví dụ· 3 câu

  • じょじょにあたたかくなります。

    Trời ấm dần lên.

  • 川は徐じょ々に増ぞう水すいした。

    Con sông dần dần dâng nước.

  • 騒そう音おんは徐じょ々に減げん少しょうした。

    Tiếng ồn dần dần giảm đi.

Thử ngay

徐々に nghĩa là gì?