Động từN3
判断
はんだんhandan
phán đoán
EN: judgment; judgement; decision
Ví dụ· 3 câu
- 自分ではんだんしてください。
Hãy tự mình phán đoán.
- 彼は判断を誤った。
Anh ấy đã phán đoán sai lầm.
- 彼は判断が正確だ。
Phán đoán của anh ấy rất chính xác.
Thử ngay
判断 nghĩa là gì?
はんだんhandan
phán đoán
EN: judgment; judgement; decision
Hãy tự mình phán đoán.
Anh ấy đã phán đoán sai lầm.
Phán đoán của anh ấy rất chính xác.
判断 nghĩa là gì?